Roblox traits và mutations
Cuộn anime để chiến đấu! Traits Tier List
So sánh 17 traits được báo cáo theo giá trị S/A/B/C trước khi dùng Trait Shards, rồi dùng phần mutations guide để quyết định nhánh Gold, Diamond, Nen hoặc Titan nào nên giữ riêng.
Dữ liệu Trait
Bảng xếp hạng Traits S/A/B/C đầy đủ
Bảng này bao phủ 17 traits hiện được báo cáo cho Roll Anime to Fight. Effects và chances là giá trị được bên thứ ba báo cáo, không phải Roblox patch notes chính thức hoặc ảnh chụp live của site này.
| Tên Trait | Cấp Tier | Exact effect được báo cáo | Rarity / roll chance | Loại unit hợp nhất | Giữ hay reroll | Chi phí reroll | Ảnh bằng chứng | Trạng thái test |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cursed | S | Reported: +400% DMG +200% HP -25% SPD +65% Gold +50% Crit Chance +100% Crit DMG | Reported roll chance: 0.02% | Boss carry, đẩy Wave 76, DPS high-wave | Giữ trên mọi fighter bạn định dùng dài hạn; chỉ reroll nếu base unit có thể bỏ. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Viking | S | Reported: +200% DMG +750% HP -25% SPD +50% Crit Chance +150% Crit DMG | Reported roll chance: 0.02% | Carry trâu, đẩy sinh tồn, nhánh mutation hiếm | Giữ trên mọi fighter bạn định dùng dài hạn; chỉ reroll nếu base unit có thể bỏ. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Superior | S | Reported: +200% DMG +100% HP -20% SPD +40% Crit Chance +65% Crit DMG | Reported roll chance: 0.15% | Carry đa dụng hoặc trụ chính roster | Giữ trên mọi fighter bạn định dùng dài hạn; chỉ reroll nếu base unit có thể bỏ. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Ghost | S | Reported: +100% DMG +100% HP; resurrect on death with 80% stats | Reported roll chance: 0.20% | Fighter giá trị cao cần bảo hiểm hồi sinh | Giữ trên mọi fighter bạn định dùng dài hạn; chỉ reroll nếu base unit có thể bỏ. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Reaper | A | Reported: +90% DMG +35% HP -16% SPD +35% Crit Chance +45% Crit DMG | Reported roll chance: 0.35% | Crit DPS, boss hitter, carry sát thương cao | Giữ khi hợp vai trò fighter; reroll trên filler tạm thời. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Cloner | A | Reported: +40% DMG +60% HP; summon 2 animes instead of 1 | Reported roll chance: 0.25% | Coverage hoặc summon-value unit nếu extra animes giúp lane | Giữ khi hợp vai trò fighter; reroll trên filler tạm thời. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Entrepreneur | A | Reported: +45% DMG +25% HP -10% SPD +65% Gold | Reported roll chance: 0.50% | Carry farm Gold và slot kinh tế cho session dài | Giữ khi hợp vai trò fighter; reroll trên filler tạm thời. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Lethal | A | Reported: +35% DMG +30% Crit Chance +40% Crit DMG | Reported roll chance: 1.80% | Crit DPS, boss hitter, carry sát thương cao | Giữ khi hợp vai trò fighter; reroll trên filler tạm thời. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Royal | A | Reported: +25% DMG +15% HP +25% Gold | Reported roll chance: 1.50% | Farming hybrid, carry đầu hoặc giữa tiến trình | Giữ khi hợp vai trò fighter; reroll trên filler tạm thời. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Juggernaut | B | Reported: +50% DMG +35% HP +10% SPD | Reported roll chance: 2.75% | Bruiser mid-wave hoặc unit tiến trình bền | Giữ ở giai đoạn đầu, rồi reroll khi unit thành core carry. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Deadeye | B | Reported: +35% Crit Chance +45% Crit DMG | Reported roll chance: 4% | Crit DPS, boss hitter, carry sát thương cao | Giữ ở giai đoạn đầu, rồi reroll khi unit thành core carry. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Powerful | B | Reported: +20% DMG +10% HP | Reported roll chance: 7% | Placeholder damage đầu và giữa game | Giữ ở giai đoạn đầu, rồi reroll khi unit thành core carry. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Deadly | B | Reported: +15% Crit Chance +30% Crit DMG | Reported roll chance: 8% | Placeholder crit đầu game trong lúc giữ shards | Giữ ở giai đoạn đầu, rồi reroll khi unit thành core carry. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Sharp | B | Reported: +10% Crit Chance +25% Crit DMG | Reported roll chance: 12% | Placeholder crit đầu game trong lúc giữ shards | Giữ ở giai đoạn đầu, rồi reroll khi unit thành core carry. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Rush | C | Reported: -15% SPD | Reported roll chance: 7% | Chỉ dùng tạm; test trước khi giữ | Thường reroll trên fighter giá trị cao; chỉ giữ như phương án tạm. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Strong | C | Reported: +10% DMG | Reported roll chance: 10% | Slot damage tạm cho đến khi có trait mạnh hơn | Thường reroll trên fighter giá trị cao; chỉ giữ như phương án tạm. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Swift | C | Reported: -10% SPD | Reported roll chance: 10% | Chỉ dùng tạm; test trước khi giữ | Thường reroll trên fighter giá trị cao; chỉ giữ như phương án tạm. | Trait Shards tại Trait Machine; chi phí mỗi reroll chính xác đang chờ ảnh chụp của site. | Có ảnh nguồn; ảnh chụp của site đang chờ. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
Bằng chứng ảnh nghĩa là ảnh chụp trong game của chính site này. Sportskeeda hiện có ảnh nguồn của Trait Machine, nhưng từng dòng vẫn nên được xác minh trong Roblox trước khi bạn dùng Trait Shards hiếm.
Cách dùng shard
Chỉ dùng Trait Shards sau khi kiểm tra điều này
Trait Shards được báo cáo là phần thưởng code và là tài nguyên reroll tại Trait Machine. Chỉ dùng chúng khi fighter mục tiêu có vai trò rõ ràng trong đội của bạn.
- 1
Chọn fighter sẽ còn được equip lâu
Giữ shards cho carry, fighter coverage quan trọng hoặc nhánh mutation dài hạn thay vì reroll một unit mà bạn sắp thay thế.
Chọn slot đội - 2
Khớp trait với vai trò
Các trait boost được báo cáo gồm damage, HP, speed, gold gain, crit damage và các chỉ số tương tự. Hãy chọn theo vai trò của fighter, không chỉ theo rarity.
Xem fighter - 3
Test lại cùng một mốc bị kẹt
Nếu bạn reroll để có thêm damage hoặc speed, hãy thử lại đúng wave vừa thua để kết quả gắn với một vấn đề thật.
Xem mốc Wave - 4
Xác minh phần thưởng shard trước
PCGamesN, Pro Game Guides và các tracker khác có báo cáo Trait Shards trong phần thưởng, nhưng trạng thái code chính xác có thể đổi rất nhanh.
Xem code
Video guide cộng đồng
Video traits và upgrades cho Roll Anime to Fight
Xem video cộng đồng này sau phần Trait Shards, rồi so sánh các tín hiệu được báo cáo và quyết định nâng cấp bên dưới trước khi dùng tài nguyên hiếm.
Mutation guide
Giải thích Mutations trong Roll Anime to Fight
Mutations được xử lý sau traits vì một trait tốt thường nên được giữ trên fighter hoặc nhánh mutation mà bạn đã định dùng.
| Tên Mutation | Cấp Tier | Effect được báo cáo | Hợp nhất với | Quy tắc giữ | Bằng chứng |
|---|---|---|---|---|---|
| Astronaut | S | +650% Damage, +250% Health, +6% Defense reported | Build theo vai trò | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Cursed | S | +550% Damage, +175% Health, +8% Defense reported | Dùng thận trọng | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Slayer | A | +450% Damage, +150% Health, +7% Defense reported | Dùng thận trọng | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Hollow | A | +350% Damage, +125% Health, +6% Defense reported | Dùng thận trọng | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Destroyer | B | +275% Damage, +100% Health, +6% Defense reported | Được báo cáo | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Demon | B | +200% Damage, +75% Health, +5% Defense reported | Được báo cáo | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Diamond | B | +125% Damage, +50% Health, +3% Defense reported | Được báo cáo | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Gold | C | +50% Damage, +25% Health, +2% Defense reported | Được báo cáo | Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức. | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
Tín hiệu được báo cáo
Tín hiệu Trait và Mutation được báo cáo
Dùng các tên này làm mục tiêu tìm kiếm và kiểm tra trong game. Đây không phải cơ sở dữ liệu mutation hoặc trait chính thức đầy đủ.
| Tên hoặc tài nguyên | Xuất hiện ở đâu | Người chơi dùng thế nào | Nên xử lý thế nào |
|---|---|---|---|
| Trait Shards | Được báo cáo trong phần thưởng code của PCGamesN và Pro Game Guides | Reroll traits của fighter hoặc chuẩn bị carry mạnh hơn | Xác minh phần thưởng code và chỉ dùng cho fighter sẽ giữ |
| Trait Machine | Pro Game Guides mô tả Trait Shards được dùng tại Trait Machine | Đổi traits để lấy stat boosts | Dùng như hướng dẫn được báo cáo cho đến khi UI game của bạn xác nhận |
| Gold | Được báo cáo trong reward-unit text và fan mutation guides | Kiểm tra biến thể nâng cấp đầu hoặc giữa game | Giữ các bản hữu ích riêng trước khi merge |
| Diamond | Được báo cáo trong reward-unit text như Diamond Toji, Rengoku, Broly, Ace hoặc Ulquiorra | Ứng viên reward-unit hoặc nhánh mutation | Xác minh code, yêu cầu và giá trị card hiển thị chính xác |
| Demon, Destroyer, Hollow, Slayer, Cursed, and Astronaut | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. | Event mutation targets and high-wave testing | Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức. |
| Secret traits | Fan wiki hub nhắc secret traits là hiếm | Mục tiêu reroll có thể có giá trị cao | Đừng đuổi theo nếu chưa kiểm tra odds và chi phí hiện tại trong game |
Quyết định nâng cấp
Reroll, Merge, Equip hay chờ
Dùng vấn đề hiện tại của fighter để chọn hành động tiếp theo. Cách này giữ việc dùng trait và mutation gắn với tiến độ thay vì chạy theo hype.
| Tình huống | Hành động tốt nhất | Lý do | Guide tiếp theo |
|---|---|---|---|
| Bạn vẫn đang lấp đầy các ô đội hình đang dùng | Equip fighter hữu ích trước khi reroll mạnh | Một đội đủ slot thường quan trọng hơn việc săn trait hoàn hảo quá sớm. | Bắt đầu lộ trình beginner |
| Bạn roll được mutation hiếm trên base fighter yếu hơn | Giữ lại và so sánh sau khi roll thêm | Mutation đó có thể thành giá trị khi có merges, traits hoặc vai trò wave cụ thể. | So sánh vai trò fighter |
| Carry của bạn vẫn được equip qua nhiều wave | Cân nhắc reroll bằng Trait Shards | Carry ổn định là mục tiêu shard tốt hơn một slot filler tạm thời. | Xây best team |
| Một code hoặc reward được báo cáo cần Wave 76 | Dồn tài nguyên vào mốc wave, không roll ngẫu nhiên | Shard rewards và nhánh mutation hữu ích hơn khi chúng mở được một cổng tiến độ nhìn thấy rõ. | Xem Wave 76 |
| Hai guide không thống nhất về trait hoặc mutation | Chờ, xác minh và dùng live UI | Exact effects, odds và tier claims có thể cũ hoặc bị chép từ game Roblox anime khác. | Xác minh nguồn |
Tránh lãng phí
Những lỗi về Mutation và Trait nên tránh
Hầu hết lựa chọn nâng cấp tệ xảy ra khi người chơi xem tên được báo cáo như luật chính thức vĩnh viễn.
Gọi traits được báo cáo là chính thức
Chưa xác minh được danh sách trait công khai do creator phát hành. Hãy giữ Trait Machine và chi tiết stat boost ở nhãn được báo cáo trừ khi UI game xác nhận.
Đưa mutation vào nhánh sai
Một bản có mutation có thể xứng đáng có đường nâng cấp riêng. Hãy so sánh trước khi dùng nó làm nguyên liệu cho bản thường.
Reroll fighter tạm thời
Trait Shards có giá trị hơn trên fighter vẫn được equip, giải quyết mốc wave, hoặc giữ vai trò chính trong best team.
Săn trait hiếm mà không có ngân sách
Secret hoặc high-tier traits có thể rất hiếm. Đừng dùng hết shard trừ khi fighter mục tiêu đáng để chịu rủi ro.
Chép trait guide từ game anime khác
Kết quả tìm kiếm có thể trộn Roll Anime to Fight! với Roll an Anime, Roll Anime Fighters và các game Roblox khác.
Lập kế hoạch quanh shard rewards chưa xác minh
Các tracker có thể không thống nhất về trạng thái code, cách viết, phần thưởng và yêu cầu Wave 76. Hãy xác minh trước khi dùng tài nguyên.
Nguồn đã kiểm tra
Ghi chú nguồn và lần kiểm tra cuối
Trang này tách riêng wording mutation chính thức, dữ liệu Trait Machine được báo cáo, tên mutation từ cộng đồng và lời khuyên nâng cấp biên tập của site.
Trang game Roblox
Trang Roblox là mốc chính thức: cập nhật 2026-08-17 09:14 UTC, 13,355 người đang chơi, 17,096,160 lượt truy cập, 32,800 yêu thích, nhóm Another Slop đã xác minh, máy chủ 6 người và vòng chơi roll, merge, wave, mutation.
Được báo cáoSportskeeda Traits Guide
Báo cáo 17 traits, effects, roll chances và ảnh Trait Machine. Dùng như dữ liệu được báo cáo cho đến khi xác minh trong UI game trực tiếp.
Được báo cáoSportskeeda Traits Tier List
Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức.
Được báo cáoPCGamesN code tracker
Báo cáo Trait Shards trong phần thưởng code và nói traits có thể được reroll để hỗ trợ squad. Xem trạng thái code và reward là dễ biến động.
Được báo cáoPro Game Guides
Kiểm tra 17 tháng 8, 2026; dùng đối chiếu, không phải patch note chính thức.
Cộng đồngFan wiki pages
Các trang cộng đồng bàn về Gold, Diamond, Nen, Titan, bảo vệ branch và ưu tiên mutation. Hữu ích để nghĩ cách test, không phải bằng chứng chính thức.
Khung nâng cấp của site này
Lời khuyên tier-to-role, keep/reroll và cách dùng shard là khung biên tập của site này để tránh lãng phí rare copy và Trait Shards.
Kiểm tra lần cuối: 17 tháng 8, 2026, UTC. Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức.
Guide nên dùng tiếp
Kiểm tra Fighter Cards
Đọc role, visible stats, rarity, trait, mutation và giá trị duplicate trước khi dùng shards.
Xem fightersTrait Machine
Tách riêng Trait Shards, trait rerolls và mutations trước khi dùng vào fighter sẽ giữ.
Lập kế hoạch rerollGiữ giá trị Merge
Chọn bản chính trước khi đưa duplicates hoặc rare variants vào một branch.
Xem mergeChọn slot đội
Dùng Trait Shards cho những fighter vẫn hữu ích trong best team shape của bạn.
Xây độiSo sánh vai trò
Dùng so sánh theo role khi xếp hạng mutation cộng đồng không khớp với vấn đề wave của bạn.
So sánh roleXác minh Shard Rewards
Kiểm tra code được báo cáo, phần thưởng chính xác và gate Wave 76 trước khi lập kế hoạch quanh shard miễn phí.
Xem codeXác minh nguồn
Mở Roblox và source notes trước khi tin Discord, Trello, wiki hoặc claim mutation từ cộng đồng.
Xác minh linkFAQ Traits và Mutations
- Trait tốt nhất trong Roll Anime to Fight là gì?
- Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức.
- Trait Shards dùng để làm gì trong Roll Anime to Fight?
- Các tracker công khai báo cáo Trait Shards là phần thưởng, và Pro Game Guides nói chúng được dùng tại Trait Machine để reroll traits lấy stat boosts. Dùng bảng ở trên để chọn mục tiêu, rồi xác minh qua UI game trực tiếp.
- Tôi nên giữ Trait Shards hay dùng ngay?
- Hãy giữ cho đến khi bạn có fighter vẫn được equip, giải quyết vấn đề wave hiện tại, hoặc là trụ của một nhánh mutation mạnh. Fighter tạm thời đầu game thường là mục tiêu shard yếu hơn.
- Nen, Titan, Diamond và Gold có phải tier mutation chính thức không?
- Tính đến 17 tháng 8, Roblox xác nhận hệ thống mutation, còn Sportskeeda và Pro Game Guides báo cáo 17 traits và 8 mutations. Cursed, Viking, Superior, Ghost vẫn là mục tiêu S trait được báo cáo; Astronaut/Cursed là mutation top được báo cáo, không phải ranking chính thức.
- Tôi có nên merge fighter có mutation vào bản thường không?
- Hãy dừng lại trước. Giữ các nhánh mutation riêng cho đến khi live card, vai trò và wave test cho thấy bản nào nên nhận merges tiếp theo.
- Traits có thể thay đổi fighter hoặc tier list tốt nhất không?
- Có thể. Các trait boosts được báo cáo có thể đổi damage, speed, survivability hoặc gold gain, nên hãy so sánh toàn bộ fighter card trước khi tin một ảnh tier theo stat thường.
